Máy chủ riêng - Dedicated Server
Dịch vụ Máy chủ dùng riêng của Vinad được cung cấp dựa trên
cơ sở hạ tầng IDC đạt tiêu chuẩn Quốc tế của GNET, FPT và VDC.
Data Center được thiết kế với chất lượng cao nhất nhằm đáp
ứng được các yêu cầu đa dạng và khắt khe của khách hàng.
Những ưu điểm nổi trội của dịch vụ Máy chủ riêng của VINAD:
 |
Đường truyền tốc độ cao có khả năng mở rộng tới Gbps
của VDC và Viettel đảm bảo kết nối cực nhanh, an toàn và ổn định.
|
 |
Cơ sở hạ tầng IDC đạt tiêu chuẩn Quốc tế như hệ
thống điều hòa, hệ thống điện, giám sát an toàn...
|
 |
Các hệ thống dự phòng đạt tiêu chuẩn Quốc tế (máy
phát điện, điều hòa, điện DC...)
|
 |
Có khả năng mở rộng và bổ sung để đáp ứng được những
yêu cầu đa dạng và khắt khe nhất. |
 |
Bộ phận kỹ thuật nhiều kinh nghiệm và được đào tạo
chính quy hỗ trợ 24/24. |
 |
Chính sách về giá và quản lý linh hoạt giúp khách
hàng dễ dàng triển khai công việc với chi phí hợp lý.
|
Thuê chỗ đặt máy chủ - Colocation
|
Loại/Chi tiết |
CO1 |
CO2 |
CO3 |
|
Chi phí thiết đặt |
35USD |
35USD |
35USD |
|
Chi phí hàng tháng |
99USD |
150USD |
200USD |
|
Thanh toán tối thiểu |
6 tháng |
6 tháng |
6 tháng |
|
Hợp đồng |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
|
|
 |
 |
 |
|
Chi tiết |
|
Kích thước máy chủ |
1U |
1U |
1U |
|
Cổng card mạng |
100Mbps |
100Mbps |
100Mbps |
|
Cổng quốc tế |
512Kbps |
512Kbps |
512Kbps |
|
IP tĩnh |
1 |
1 |
1 |
|
Lưu lượng thông tin / tháng |
500GB |
1,000GB |
2,000GB |
|
Công suất điện / server |
350W |
350W |
350W |
|
Hỗ trợ kỹ thuật |
24/24 |
24/24 |
24/24 |
|
|
 |
 |
 |
|
Chi phí bổ sung |
|
Thêm 100GB lưu lượng |
10USD |
10USD |
10USD |
|
Thêm 01 IP tĩnh |
10USD |
10USD |
10USD |
|
Thêm không gian 1U |
15USD |
15USD |
15USD |
|
Chi phí quản lý / tháng |
50USD |
50USD |
50USD |
Máy chủ riêng -
Dedicated
Server
|
Loại/Chi tiết |
DS1 |
DS2 |
DS3 |
|
Chi phí thiết đặt |
50USD |
50USD |
50USD |
|
Chi phí hàng tháng |
150USD |
200USD |
250USD |
|
Thanh toán tối thiểu |
6 tháng |
6 tháng |
6 tháng |
|
Hợp đồng |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
|
|
 |
 |
 |
|
Chi tiết máy chủ |
|
CPU |
Xeon Dual Core 2.13Ghz |
Xeon Dual Core 2.4Ghz |
Xeon Dual Core 3.2Ghz |
|
RAM |
1GB |
2GB |
2GB |
|
HDD |
160GB SATA II 7,200Rpm |
02 X
160GB SATA II 7,200Rpm |
73GB SCSI 10,00Rpm |
|
IP tĩnh |
01 |
01 |
01 |
|
Lưu lượng thông tin / tháng |
500GB |
1,000GB |
2,000GB |
|
Root / Administrator |
Có |
Có |
Có |
|
Data Center |
FPT - Viettel - GNET |
FPT - Viettel - GNET |
FPT - Viettel - GNET |
|
Hỗ trợ kỹ thuật |
24/24 |
24/24 |
24/24 |
|
|
 |
 |
 |
|
Chi phí bổ sung phần cứng và tài
nguyên mạng |
|
Thêm 01 HDD 160GB (hỗ trợ RAID 0, 1) |
15USD |
15USD |
15USD |
|
Nâng lên ổ cứng 250GB |
Báo giá |
Báo giá |
Báo giá |
|
Thêm 01 HDD 250GB (hỗ trợ RAID 0, 1) |
Báo giá |
Báo giá |
Báo giá |
|
Nâng lên ổ cứng 500GB |
Báo giá |
Báo giá |
Báo giá |
|
Thêm 01 HDD 500GB (hỗ trợ RAID 0, 1) |
Báo giá |
Báo giá |
Báo giá |
|
Thêm 100GB lưu lượng |
10USD |
10USD |
10USD |
|
Không giới hạn lưu lượng |
100USD |
100USD |
100USD |
|
Thêm 01 IP tĩnh |
10USD |
10USD |
10USD |
|
Thời gian nâng cấp hoặc thay thế |
12h hành chính |
12h hành chính |
12h hành chính |
|
Chi phí quản lý / tháng |
50USD |
50USD |
50USD |
|
Chi phí bổ sung phần mềm |
|
Linux (CentOS 4, 5), Windows Server 2003 |
Hỗ trợ cài đặt |
Hỗ trợ cài đặt |
Hỗ trợ cài đặt |
|
Cpanel / tháng |
48USD |
48USD |
48USD |
|
Cpanel life time |
1500USD |
1500USD |
1500USD |
* Khách hàng tự chịu trách nhiệm đối với việc vân hành và bản quyền của
Hệ điều hành (OS) và các phần mềm khác cài trên server.

|
|
 |
Hỗ trợ trực tuyến |
 |
|
|
|
Hỗ trợ 1 |
|
|
|
|
Hỗ trợ 2 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
 |
|